Osman I, Constantinople, các vua, janissaries, các tỉnh, thương mại, cải cách, chủ nghĩa dân tộc và Thế chiến thứ nhất
Đế quốc Ottoman
Đế chế Ottoman là một đế chế tồn tại lâu dài được thành lập bởi triều đại Thổ Nhĩ Kỳ ở Anatolia vào khoảng năm 1300. Đế chế này phát triển thành một cường quốc trên khắp Đông Nam Châu Âu, Anatolia, Trung Đông, Bắc Phi và Đông Địa Trung Hải, cai trị từ Istanbul sau năm 1453 và kết thúc sau Thế chiến thứ nhất khi Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ và các quốc gia kế thừa khác nổi lên.
Nó là gì
Đế chế Ottoman là một đế quốc do người Hồi giáo cai trị và tồn tại hơn sáu thế kỷ. Nó cai trị nhiều dân tộc, ngôn ngữ, tôn giáo và khu vực thông qua sự kết hợp giữa sức mạnh quân sự, chính quyền địa phương, thuế, luật pháp, ngoại giao và đàm phán. Lịch sử của nó kết nối Châu Âu, Châu Á, Châu Phi và thế giới Địa Trung Hải.
Mở rộng sớm
Đế chế bắt đầu như một công quốc biên giới ở phía tây bắc Anatolia. Những người cai trị Ottoman đã mở rộng sang các lãnh thổ Byzantine và vùng Balkan, sử dụng lực lượng kỵ binh, liên minh, đột kích, định cư và hành chính linh hoạt. Việc mở rộng tăng tốc khi các cường quốc láng giềng suy yếu và các thể chế của Ottoman trở nên có tổ chức hơn.
Constantinople và đế chế
Năm 1453, Mehmed II chiếm được Constantinople, chấm dứt Đế quốc Byzantine và biến thành phố này thành thủ đô của Ottoman. Cuộc chinh phục đã mang lại cho người Ottoman một trung tâm đế quốc hùng mạnh, quyền kiểm soát các tuyến đường quan trọng và quyền lực mang tính biểu tượng. Istanbul đã trở thành một thành phố lớn với các cung điện, nhà thờ Hồi giáo, chợ, xưởng và cộng đồng đa dạng.
Chính phủ và xã hội
Quốc vương đứng ở trung tâm quyền lực của đế quốc, nhưng quyền cai trị phụ thuộc vào các quan chức, thẩm phán, binh lính, người thu thuế, giới tinh hoa cấp tỉnh, học giả tôn giáo và cộng đồng. Đế chế đã sử dụng luật Hồi giáo cùng với các quy định của vương quốc và phong tục địa phương. Các cộng đồng không theo đạo Hồi thường có các thể chế chung được công nhận dưới sự cai trị của Ottoman.
Quân sự và thương mại
Quyền lực của Ottoman dựa vào quân đội, pháo đài, hạm đội, đường sá và hệ thống cung cấp. Janissaries trở thành một lực lượng bộ binh quan trọng, trong khi lực lượng kỵ binh và hải quân cấp tỉnh hỗ trợ việc mở rộng. Đế chế kiểm soát các tuyến thương mại quan trọng nối liền Biển Đen, phía đông Địa Trung Hải, Biển Đỏ, Balkan, Anatolia và Trung Đông.
Cải cách và áp lực
Từ thế kỷ XVII trở đi, đế chế phải đối mặt với những thất bại quân sự, căng thẳng tài chính, quyền tự trị của các tỉnh và sự cạnh tranh từ các cường quốc châu Âu và Nga. Các nhà lãnh đạo Ottoman đã cố gắng cải cách quân đội, bộ máy quan liêu, luật pháp, giáo dục và thuế, đặc biệt là trong thời kỳ Tanzimat của thế kỷ 19.
Tại sao nó quan trọng
Đế chế Ottoman quan trọng vì nó định hình bản đồ, nền văn hóa, thành phố, tôn giáo, mô hình thương mại và xung đột chính trị hiện đại ở Đông Nam Châu Âu, Thổ Nhĩ Kỳ, thế giới Ả Rập và Bắc Phi. Di sản của nó vẫn còn xuất hiện trong luật pháp, kiến trúc, thực phẩm, âm nhạc, di cư, các câu hỏi về thiểu số và các cuộc tranh luận về đế chế và chủ nghĩa dân tộc.
Kết thúc và di sản
Đế chế bước vào Thế chiến thứ nhất theo phe của các Quyền lực Trung tâm và bị đánh bại. Sự chiếm đóng của quân đồng minh, các kế hoạch phân chia, các phong trào dân tộc chủ nghĩa và chiến tranh ở Anatolia đã dẫn tới việc bãi bỏ vương quốc vào năm 1922 và thành lập Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ vào năm 1923. Nhiều vùng đất thuộc Ottoman trước đây đã trở thành các quốc gia hoặc lãnh thổ ủy trị mới.